Dịch "tôi đã luôn luôn yêu bạn" sang ngôn ngữ Trung Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Trung Quốc

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Tôi luôn luôn nhớ đến người bạn đã khuất.
我不断想起我遗下的朋友
Là anh đã luôn yêu em và vẫn sẽ luôn yêu em.
一直深爱着你
Anh đã luôn yêu em...
一直爱着你
Tới luôn, anh bạn, tới luôn.
加油啊 兄弟
Tôi luôn luôn, luôn luôn vâng lời.
从不拒绝
Vậy mà anh đã luôn yêu em!
居然一直暗恋着你
Em yêu anh, Roberto. Hãy luôn luôn ghi nhớ.
我爱你 Roberto 永远要记着
Anh đã luôn luôn biết.
那么你一直都知道
Tôi luôn luôn thua.
挑战...
Tình yêu luôn ở đó nếu bạn muốn nó tồn tại.
若你愿意 它就近在咫尺
Tôi đã luôn luôn bảo vệ người của ông.
一直拥护你的部队
Tôi đã luôn biết...
一直都知道
Em vâ n luôn yêu anh.
别说不吉利的话 快祷告吧
Bố vẫn luôn yêu con.
一直都愛你
Em đa luôn yêu anh.
一直都深愛著你
Anh yêu em, anh luôn yêu em.
我爱你 永远爱你 我只爱你
Dick, bạn hiền, tôi đã luôn nói anh là bạn tốt nhất của tôi.
迪克 我唯一的亲人, 你是我最好的朋友
Chuyện xưa như Trái đất, rằng bạn luôn làm tổn thương người bạn yêu.
俗话说 人总会伤害所爱的人
tôi. Luôn luôntôi.
门房 老是门房该负责
tôi luôn luôn thua.
每次都赌输
Tôi luôn luôn ở đây.
и 常 硂
Tôi đã và sẽ luôn luôn là người của anh.
永远是你的朋友
Luôn luôn! Luôn luôn, thằng khốn!
趴下去
yêu quý con. Nó đã luôn quý con.
他愛你 他一向如此
Nói đi, ông luôn luôn nói tôi là anh em của ông và ông yêu tôi.
总是说我是你的兄弟 说你爱我
Hãy biết rằng anh yêu em đến mức nào, và anh luôn luôn yêu em.
要記得我很愛妳. 我永遠會愛妳.
Anh vẫn luôn yêu em, rất yêu em
我爱你
Luôn luôn là sự đập phá với bạn của em nhỉ.
和你的朋友们在一起真难处
Phải. Ta đã luôn luôn nói thế.
我们一直这么认为
Tôi đã luôn tự hỏi
每次都自忖
Tôi đã luôn nghĩ thế...
每个人一定都这么想
Tôi đã luôn nghĩ vậy.
总是很怀疑
Tôi luôn vui khi gặp bạn của Paden.
我也很高兴
Phải, luôn luôn giống nhau đối với những ai không đang yêu.
当然 对没有恋爱的人说总是一样的
Pat vẫn luôn yêu chỗ này.
帕特也一直喜欢这个地方
Yêu. Luôn là lý do đó.
爱情 总是这个借口
' 'Luôn là của anh. Yêu anh.
我完全属于你 爱你的娜塔莉
Chúng ta đã luônbạn tốt với nhau.
我们曾经是好朋友
tôi sẽ luôn luôn đúng.
而每一次我嘅預測都係準
Chúng tôi luôn luôn thoả mãn.
你过去帮我们杀人...
Tôi luôn luôn muốn nói thế.
一直想那样说
Tôi luôn luôn muốn hỏi anh
愚蠢的光昊...
Anh luôn luôn bắt được tôi.
有什么条件?
Tôi đã bảo anh đừng nhìn! Nó luôn luôn giống nhau.
我说了 你不应该看的 都是这样子 你们这些人总是忍不住
Luôn luôn
总是