Dịch "mỏm băng" sang ngôn ngữ Trung Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Trung Quốc

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Cửa hàng của tôi nằm ngay trên mỏm đá New Rochelle.
我的商店在新罗谢尔很有名
Cô ta đang ở bờ biển phía bắc, tiến đến mỏm đá.
她正走向北边的悬崖
Cuộn băng. Cuộc băng đó.
没错 是我们录的
Doc Holliday, băng Clanton, băng Younger...
达克哈立戴 克兰顿 杨格斯...
Sao băng
星辰
Tên băng
磁带名
Cỡ băng
磁带容量
Lắp băng
挂载磁带
Băng mới
新磁带
Băng ĐảoName
冰岛Name
Băng ĐảoName
冰岛克朗Name
Băng đảoName
冰岛语Name
Băng cờ
标题
Hộp băng
卡盒
Băng ca.
担架
Cuốn băng.
录音带呢
Sao băng...
我在看流星
Băng nhóm.
The gang.
Băng hà?
冰河时期
Băng keo.
胶带
Đường cao tốc bị đóng băng vởi băng tuyết.
蔼硉そ隔砆撤帮 咀 臟瓂砆
Mary, những dải ruy băng, những dải ruy băng.
非常短 沒有她家庭的介紹
Ở Pháp có nhiều băng đảng không? Có! Băng đảng nguy hiểm nhất là băng Lợn .
最危险的是heavy mob 人数有十万
Định dạng băng...
格式化磁带...
Hủy lắp băng
卸载磁带
Định dạng băng
格式化磁带
Chỉ mục băng
磁带索引
Cỡ khối băng
磁带块大小
Thiết bị băng
磁带设备
Chọn băng cờ
横幅选择
In băng cờ
标题打印
Hộp băng giấy
存纸盒
Hộp băng dưới
下存纸盒
Hộp băng 2
卡盒 2
Hộp băng 3
卡盒 3
Hộp băng 1
卡盒 1
Hộp băng 4
卡盒 4
Hộp băng 5
卡盒 5
Hộp băng 6
卡盒 6
Băng của hắn.
他的道上兄弟
Băng ca đâu!
担架兵
Lạnh như băng.
就是他 冰佬
Các đường băng.
跑道 你瞧
Đường băng 29.
使用第29跑道
Băng đang quay.
秨 冀