Dịch "căn chỉnh" sang ngôn ngữ Trung Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Trung Quốc

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Công cụ căn chỉnh màn hìnhName
显示器校准工具Name
Chỉnh?
不!
Chỉnh sửa và hoàn chỉnh bởi BelloBui
Oh
Điều chỉnh
调整
Điều chỉnh
手动调整
Điều chỉnh
调整
Điều chỉnh
直接打开 自动调整
Tùy chỉnh
自定义
Điều chỉnh
调节
Cân chỉnh
校准
HIệu chỉnh
编辑
Điều chỉnh
微调
Điều chỉnh
调整
Chỉnh HSV
HSV 调整
Chỉnh màu
色彩调整...
Hiệu chỉnh...
编辑...
Nghiêm chỉnh.
真的
Nghiêm chỉnh?
真的
chỉnh sửa?
一些调整
1 dự án cần chỉnh sửa chỉnh sửa
工作需要一些调整 他是这样说的
Điều chỉnh cong
调节曲线
Điều chỉnh cong...
曲线调整...
Điều chỉnh cấp
调整级别
Điều chỉnh cấp...
级别调整...
Điều chỉnh SBN
HSL 调整
Tùy chỉnh màu
自定义颜色
Không điều chỉnh
无调整
Chỉnh thật chậm.
慢慢走出来
Nghiêm chỉnh đấy.
我是认真的
Nghiêm chỉnh đấy.
我可是说真的
Chỉnh sửa mạng CLAM
CLAM 网络编辑器
Trình chỉnh sửa KeyTouch
KeyTouch 编辑器
Chỉnh sửa phim DV
编辑 DV 视频
Chỉnh thẻ hướng EXIF
调整 EXIF 方向标记normal exif orientation
Điều chỉnh phối cảnh...
透视调节...
Điều chỉnh phối cảnh
透视调节
Điều chỉnh độ nhạt
亮度调整
Chỉnh thẻ hướng EXIF
使用 EXIF 方向
Cân chỉnh thành công
校准成功
Tùy chỉnh sắc thái
自定义您的主题
Tùy chọn hiệu chỉnh
编辑选项
Hoàn chỉnh hệ vỏ
Shell 补全
Điều chỉnh xuống dòng
换行调整
Không điều chỉnh màu
无颜色调整
Điều chỉnh xanh dương
蓝色校正