Dịch "giày trượt băng" sang ngôn ngữ Tây Ban Nha:


  Tự điển Tiếng Việt-Người Tây Ban Nha

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Noel Streatfeild viết Giày balê và Giày trượt băng Giày sân khấu Giày khiêu vũ và...
Noel Streatfeild escribió Zapatos de Ballet, Zapatos de Patinar Zapatos de Teatro y Zapatos de Baile y...
Mặc dù Giày trượt băng cũng vô cùng tuyệt vời.
Y Zapatos de Patinar es absolutamente maravilloso.
Trượt băng
Dios!
Rồi đến cô trượt băng.
Luego la patinadora.
Ta sẽ dạy họ trượt băng...
Les enseñaremos a patinar...
Cháu từng có đôi giày trượt rất đẹp.
Tenía yo unos patines en línea.
Em không định bỏ đôi giày trượt ra à?
No te quitas los patines?
Nhanh lên chứ bây giờ đang trượt băng
Arena es, kan?
Con để cái giàybăng chuyền đó.
Yo puse el zapato en la cinta.
Anh ấy biểu diễn trượt băng ở Garden tối nay.
No tenía dinero.
Trái tim và cảm xúc của con người khác với đôi giày trượt.
Los sentimientos de una persona no son unos patines.
Khi nó còn nhỏ, tôi vẫn đưa nó đi trượt băng.
Cuando era pequeña, la solía llevar a patinar sobre hielo.
Bà thử đi trượt băng khi bị giãn tĩnh mạch coi.
Intenta tu patinar con las varices.
Cô ta đang ở Rockefeller Center, đang trượt băng với chồng cũ.
Patinaba en el Rockefeller Center con su esposo.
Chúng có ruy băng trên tóc và mang giày bóng loáng.
Tienen cintas en su pelo y brillo en los zapatos Y comiendo helado.
Nhìn cậu kìa. Từ khi nào mà cậu chơi trượt băng thế hả?
Mírate. Desde cuándo patinas?
Chúng tôi sẽ lại lướt sóng Chúng tôi sẽ lại trượt băng
Ir flotando otra vez Deslizando otra vez
Uma Thurman, Winona Ryder, elizabeth Hurley michelle Pfeiffer dorothy Hamill(vđv trượt băng nghệ thuật)?
Uma Thurman, Winona Ryder, Elizabeth Hurley Michelle Pfeiffer Dorothy Hamill?
Những mùa hè ở Rangoon (thủ đô cũ Miến Điện), học lái xe trượt băng.
Veranos en Rangún, carreras de trineo.
Và anh ta thích chạy bộ, trượt băng và bơi và chúng tớ thỏa thuận.
Le gusta correr, patinar, nadar e hicimos un trato.
Trượt
Slip
Nếu bà chỉ giữ nó cho riêng mình, có lẽ nó cũng sẽ giống đôi giày trượt của cháu.
Si sólo lo escondes, puede ser como mis patines en línea.
Con trượt
Deslizadores
Con trượt
Sólido
Con trượt
Deslizador
Con trượt
Barra deslizadora
Xe trượt?
Trineo de carreras?
Trượt tuyết!
A esquiar
trượt.
Se deslizaba.
Trượt đi.
Resbala.
Trượt rồi!
' Rallé!
10 năm trước, một người trượt tuyết ở Na uy bị kẹp trong một thác nước đóng băng.
Hace 10 años, una esquiadora en Noruega quedo atrapada en una cascada congelada.
Giày... giày của tôi! Đi thôi!
Mi zapato.
Giày của tôi, giày của tôi.
M s zapatos, m s zapatos...
Bạn chỉ thấy ở đây, là 1 dải băng màu vàng cột vào 1 cái sào trượt của tôi.
Apenas se ve que hay un lazo amarillo atado a uno de mis bastones de esqui.
Tốc độ Trượt
Velocidad de deslizamiento
Màn hình Trượt
SlideScreen
Thuật toán Trượt
Algoritmo guía
(Tiếng trượt ván)
(Sonidos de patinete)
Nhưng ta trượt.
Me suspendieron.
(tiếng trượt ván)
(Sonidos de patín)
Bắn trượt rồi.
No me dio!
trượt tuyết à?
Fuiste a esquiar?
Xoay rồi trượt
Girar y deslizar.
Dây giày?
Regaliz?