Dịch "tôi là của bạn" sang ngôn ngữ Ý:


  Tự điển Tiếng Việt-Người Ý

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Bạn đúng bạn thân của tôi!
Lo sai, sei dawero la mia migliore amica, Cindy.
Nhà tôi là của bạn.
La mia casa è tua.
Tôi bạn của Holly.
Sono amico di Holly.
Họ bạn của tôi.
Sono amici miei.
Hắn bạn của tôi.
Un mio amico.
Tôi bạn của anh.
Sono un amico.
Đó bạn của tôi.
E' un mio amico.
Mọi người bạn của Janie đều bạn của tôi.
Qualunque amica di Janie e'... amica mia.
Mọi thứ của tôi là của bạn.
Ciò che è mio è tuo .
Ông bạn của chúng tôi.
Egli è il nostro amico.
Cô ta bạn của tôi.
E' mia amica
Anh bạn thân của tôi.
Sei mio amico.
Tôi bạn của ông Doyle.
Sono un amico del sig. Doyle.
Bả bạn của chúng tôi.
Era una nostra amica.
Tôi bạn của Harry Luck.
Sono un amico di Harry Luck.
Hiệu trưởng bạn của tôi.
Il Preside è mio amico.
Anh ta bạn của tôi.
E un mio amico.
Tôi bạn của anh , Johnny.
lo sono amico tuo.
Tôi bạn của Sarah Connor.
Sono un amico di Sarah Connor.
Ông ấy bạn của tôi.
È mio amico.
Tôi bạn của chị ấy.
Sono la sua amica.
Anh ấy bạn của tôi.
Si, lui è mio amico.
Linda bạn thân của tôi.
Linda è la mia migliore amica.
Cô ấy bạn của tôi.
E' una mia amica.
Tôi cũng bạn của anh.
Io sono il tuo.
Nhà tôi nhà của bạn!
Il mio castello è il tuo castello!
Tôi bạncủa Penny.
Sono un vecchio amico di Penny
Một của tôi, tôi sẽ cung cấp cho bạn cho bạncủa tôi
Un voi sarà mio, ti darò al mio amico
( Bạn người bạn Israel đầu tiên của tôi.
Spero che ci sbarazzeremo entrambi dei politici idioti, comunque è un piacere vederti! ) ( Mi piace quel blu.
Cha của bạn hỏi tôi nếu bạn OK.
Tuo padre mi ha chiesto se siete a posto.
Bạn biết Z. của bạn tôi ấn tượng.
Conosci la tua Z, sono colpito !
Điều này bạn của tôi Emily.
Questa è la mia amica Emily.
Ông ông bạn trai của tôi.
Lui è... lui è il mio ragazzo.
Tôi m thế, anh sẽ bạn của Lazarre, you're friends with me. anh bạn của tôi.
Lo faccio, sei amico con Lazarre e sei amico mio.
Đó bạn gái cũ của tôi.
Era la mia ex fidanzata.
Chúng tôi bạn của Dan Wilson.
Siamo amici di Dan Wilson.
Tôi bạn của anh, nhớ chứ?
lo vi sono amico, ricordate?
Tôi bạn của các anh mà.
Io sono il vostro miglior amico qui.
Anh bạn, đó ghế của tôi.
Amico, questo è il mio posto.
Ngài biết Gracchus bạn của tôi.
Gracco è mio amico.
Tôi bạn thân của cha anh.
Ero amico di vostro padre.
bạn thời nhỏ của tôi.
Era il mio amico d'infanzia.
Wu Han bạncủa tôi.
Wu Han è un vecchio amico.
Tôi một người bạn của Quentin.
Sono un amico di Quentin.
Chúng bạn của tôi nhưng vẫn.
Erano amici, ok, però...