Dịch "vùng" sang ngôn ngữ Hàn Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Hàn Quốc

Từ khóa : 지역 지대 범위 근처

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Khoanh vùng. Khoanh vùng.
범위를 좁혀 범위를 좁혀
Vùng chọn
선택 반전
Vùng chọn
캡션
Vùng đính
자석 효과 영역
Vùng vẽ
그림 구간
Vùng chọn
선택
Khoanh vùng!
좁혀! 아 아!
Vùng quét.
구역 스캔 중입니다
Vùng trũng.
깊은곳..
Màu của vùng nền nằm dưới vùng vẽ đồ thị.
격자 그림 구간 색상
Dừng ở vùng
다음 영역에서 중단하기
Đảo vùng chọn
선택 반전
Đảo vùng chọn
선택
Vùng gỡ lỗi
디버그 범위
Vùng thử ra
테스트 영역
Dùng phân vùng
파티션 사용량
Ở nhiều vùng,
곳곳에서 물 히아신스 (꽃의 일종) 들이
Vùng đất chết
데드존화 같은 것을
vùng thứ 3.
제3의 공간 이라고 부릅니다.
vùng này
바로 이 부분입니다
Vùng núi Hallelujah?
할렐루야 산이오?
Vùng nào vậy?
영국 어디 출신이지?
Đi nằm vùng.
잠입 수사
Vùng cấm địa!
착륙했습니다!
VÙNG NƯỚC NÔNG
언더 워터 (얕은 물)
Nằm vùng thôi.
밤새 힘 좀 썼지
Vùng biển này
To this sea.
Vùng chọn hình tròn
원형 선택
Vùng chọn đã cắt
선택한 영역 잘라냄
Xoá vùng cuộn ngược
스크롤백 삭제Regular expression to remove accelerators from menu items
Chọn vùng của ảnh
그림의 영역 선택
Vùng này rất nhỏ
이 부분은 매우 작은 부분입니다.
Ngài biết vùng này?
이곳을 아십니까?
Xoa bóp vùng đầu
머리 쪽이 문제야 뻣뻣해서는
Một vùng khác sao?
또 다른 거?
Tôi đang nằm vùng.
!
Tôi đã nằm vùng!
잠복근무 중이랬잖아 I WAS undercover!
Vùng nóng đó, Bacon.
더운 지역이라고, 베이컨아.
Cậu biết vùng đó?
그곳을 알아요?
Điều này tương tự như mất điện trong vùng não, vùng mất năng lượng.
이것은 정전이 일어나는 것과 같은 현상입니다. 뇌에서 부분적인 정전이 일어나는 것입니다.
Màu điền vùng tô sáng
강조 채우기 색
Vùng chọn hình chữ nhật
사각형 선택
Vùng chọn đã sao chép
선택한 영역 복사함
Vùng chết là 804 mét
죽음의 구역은 804m입니다
Và đây là vùng gôn
여기 엔드 존(End Zone)들입니다