Dịch "quét" sang ngôn ngữ Hàn Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Hàn Quốc

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Quét
검색
Quét
훑으기
Quét
훑으기
Cung Quét
닦기 원호
Quét CổngName
포트 스캐너Name
Quét mạng
네트웍 훑으기
Đang quét.
스캐닝
Vùng quét.
구역 스캔 중입니다
Đang quét!
'분석 중'
Đang quét.
검사 중
Quét thư mục
폴더
Cấu hình quét
훑으기 설정
Nước quét sạch.
물은 씻어냅니다
Rõ. Đang quét.
알겠다, 십자선 조준
Dùng máy quét.
스캐너 작동
Đang quét... Xin đợi.
검색 중... 잠시만 기다리십시오.
Quét tìm phông trùng...
중복 글꼴 찾기...
Đang quét tập tin...
파일 검사 중...
Đang quét chuỗi DNA.
DNA 사슬 스캔
Đó là quét sạch, chiến dịch quét sạch chết tiệt, các bạn à.
아주 깔끔한 작전이었어, 친구
Bộ quét cỡ nhỏ cũng quét được nhiều hơn thiết bị cầm tay.
소규모 스캔 시스템 일지라도 트라이코더보다 범위가 넓게 할 수 있을거야
Đang quét tìm tập tin
파일 검색 중
Đang quét tìm bổ sung...
플러그인 검색 중
Dịch vụ quét của KDEGenericName
KDE 스캔 서비스GenericName
Có lỗi khi quét mạng.
NX 서버에 연결하는 동안 오류가 발생했습니다.
Mới được quét sơn đó.
이 눈썰매 새로칠한거라고.
Kích hoạt quét võng mạc.
망막 스캐닝 가동
Đã quét nhân dạng chưa?
안면인식 조회 안 해봤어?
Omnus, quét vật thí nghiệm.
옴너스, 대상 스캔
Quét từng dãy nhà một.
모든 구역을 훑어봐야 하죠
Chọn thư mục quét bổ sung
홈 페이지
Chọn thư mục quét bổ sung
홈 페이지 선택
Chọn thư mục quét bổ sung
플러그인 검색 폴더 선택
Đang quét danh sách phông chữ...
글꼴 목록 검사 중...
Đây, dịch sốt rét quét qua
말라리아가 마다가스카 전역에
Bạn thấy họ quét chúng chứ.
그들이 쓸어담는게 보이죠, 여기 그들이 쓸어담고 있네요,
Được rồi, quét một vòng đi.
좋아, 쓸어버리자
Hydra đang càn quét tòa nhà.
데스록이 당했어요. 하이드라가 건물을 습격하고 있구요
Cậu quét cả tầng được chứ?
스카이를 보호하려는 것 같아
Quét bề mặt có gì không?
해수면 탐색에 아무것도 안나오나?
Tôi cần quét sonar 360 độ.
자네가 360도 음파탐지를 맡아줘
Cho tôi xem ảnh quét MRI.
MRI 사진?
DẤU HIỆU SỰ SỐNG ĐANG QUÉT
바이털 사인 스캔
Tới lúc quét sạch chúng rồi.
인간의 씨를 말릴 거야
Giống như việc quét bom hả?
폭탄 제거하는 거요?