Dịch "potent" sang ngôn ngữ Hàn Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Hàn Quốc

Từ khóa : 슬라이드 다음

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

The most potent magical ingredient in the world. Sang trang kế đi. Next slide.
다음 슬라이드