Dịch "Theo" sang ngôn ngữ Hàn Quốc:


  Tự điển Tiếng Việt-Hàn Quốc

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Theo Pico, dọc theo sợi xích,
피코에 따르면, 인류는
Theo!
테오!
Theo.
테오
Theo!
테오, 서둘러
Tiếp theo
다음
Theo FontConfig
FontConfig 일치
Theo tên
이름순
Theo ngày
날짜순
Theo đó
그런 방식으로 저는 재단을 하고 다른 기술을 더하는 경향이 있습니다
Tiếp theo.
다음!
Tiếp theo.
다음
Bám theo!
실탄 사용해! 실탄 사용해!
Theo tôi.
There's a gap ahead.
Theo tôi!
따라와!
Theo tôi!
nbsp 당장 절 따라와요!
Theo tôi!
이 쪽으로 따라와요!
Theo tôi.
nbsp 따라 오세요
Đuổi theo!
어서, 따라와요!
Theo sát.
붙어 있어
Theo mẹ.
돌아 와요! 어서.
Bám theo!
따라!
Đi theo!
따라갔지
Theo tôi.
따라
Theo em?
당신을 따른다고?
Theo tôi.
따라 오세요
Theo ta
이리오거라
Theo thần.
저랑 함께 가시죠.
Theo tôi.
따라세요.
Theo tôi.
따라
Tiếp theo?
다음?
Đuổi theo.
찍어!
Theo tôi.
따라세요
Tiếp theo.
뜨거운 맛을 보여줘요!
Theo tôi!
따라
Đuổi theo!
내가 뛰어가서 체포할게요
Đuổi theo.
내가 간다! 이봐, 벤!
Đuổi theo?
쫓을테요?
Theo tôi.
따라와요 무슨 말이에요?
Tiếp theo.
다음 분
Theo tôi.
따라
Tiếp theo!
다음은?
Theo tôi.
따라 와요
Theo tôi.
따라라고요.
Theo tôi.
이리로!
Theo tôi.
난 됐어.