Dịch "tối" sang ngôn ngữ tiếng Estonia:


  Tự điển Tiếng Việt-Estonia

Từ khóa : Tahan Kahju Mulle ütlesin Olin

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Tối hẹn hò ! Tối thứ 7 , tối thứ 7 !
Kohtamine, reede õhtu, reede õhtu.
Mưa tối trời tối đất.
Tõeline koerailm.
Tối nay, bữa tối PEN.
Nüüd on ta talumatu.
Tối
Tume
Tối nay bữa tối thế nào?
Kuidas õhtusöögiga jääb?
Tối thứ hai là tối ltalia.
Esmaspäeva õhtu on Itaalia õhtu.
Mariane, bữa tối, bữa tối đâu?
Marianne, me sooviksime süüa!
Tối thứ 7, một tối trọng đại !
Reede õhtu, suur õhtu.
Làm tối
Tumendamine
Tối 1
Tume 1
Tối thiểu
Miinimum
Tối đa
Maksimum
Tối mật
Ülisalajane
Tối mật
Väga salajane
Độ tối
Tumedus
Tối nhất
Tumedaim
Tối hơn
Tumedam
Tối vừa
Keskmisest tumedam
Tối nay?
Õhtuks on valmis?
Tối nay?
Täna õhtul?
Tối nay?
Täna õhtul?
Tối qua.
Eile õhtul.
Tối nay?
Tänaseks?
Tối qua.
Öösel.
Tối qua.
Mis ajast?
Tối thiểu.
Minimaalne.
Ăn tối?
Lõunasööki?
Tối mai?
Homme hommikul?
Tối đa.
Maksimum.
Tối qua?
Öösel?
Tối lắm.
Kõik on pime.
Tối nay.
Täna õhtul. Täna?
Ăn tối!
Sööma!
Tối qua?
Jah.
Tối nay?
Täna täna?
Bóng tối!
Pimedus.
Bóng tối!
Pimedus!
Bóng tối.
Pimedus.
Tối nay.
Täna õhtul.
Tối nay
Täna.
Tối qua ?
Eile öösel?
Tối nay?
Kas sa mõtled täna õhtul?
Bữa tối?
Lõuna?
Tối nay.
Täna öösel.
Ăn tối.
Sööma.