Dịch "Tất cả tốt nhất" sang ngôn ngữ Catalan:


  Tự điển Tiếng Việt-Catalan

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

Đó là tốt nhất của tất cả.
Aquesta és la millor de totes.
Tất cả đều rất tốt.
Tot molt bé.
Merry Christmas cho tất cả, và một đêm tốt tất cả!
Feliç Nadal a tots ia totes una bona nit!
Tất cả đều được thực hiện tốt..
Totes estaven ben fetes.
Chúc tất cả một ngày tốt lành.
Us desitjo a tots un bon dia.
Có phải tất cả đều nhất trí không?
Hi ha unanimitat?
Tốt nhất
Millor
Tốt nhất
Superior
Tốt nhất
Millor
Hơn tất cả, hơn tất cả, mục tiêu duy nhất tôi có trong cuộc đời
Però sobretot,
Không phải là tất cả mọi thứ tốt đẹp?
No és tot el bo?
Luôn tốt nhất
Sempre superior
Màu tốt nhất
Color de qualitat superior
Người tốt nhất?
El padrí del casament?
la hét và tất cả về chân của tôi và tất cả những gì. Thú vị nhất.
El més interessant que ha de ser.
Tất cả chúng ta có những mặt tốt và xấu.
Crec que cadascún de nosaltres té una part bona i una part dolenta.
Có nhiều điều tốt đẹp trong tất cả chúng ta.
Hi ha molt de bé en tots nosaltres.
CÓ CỦA tất cả các sai lầm, tôi nhất định!
QUE tot està malament, estic segur!
Cô không phải người duy nhất mất tất cả đâu.
No ets l'única que ho ha perdut tot.
Người trả lời nói rằng tình dục tốt đánh vào tất cả năm giác quan ở mức độ cao nhất.
Els participants van dir que el bon sexe afecta els cinc sentits a un nivell extrem.
Sau tất cả những gì bọn tôi đã làm để cứu anh... thì tốt nhất là đeo mẹ nó đi.
Després de tot el que vam passar per recuperarte... ja pots ben portarla.
Hoặc tốt hơn, tất cả chúng ta hãy cùng giải mã.
O millor encara, desxifrem ho entre tots.
Tốt nhất là vậy.
Més li val que no. Confia en mi.
Gần như tốt nhất.
Millor que la majoria.
Tốt nhất là đừng.
Millor que no.
Và sự thống nhất đó liên kết tất cả sinh vật.
I que aquesta unitat connecta tota la creació.
Bố gửi cả bốn chị em đến ngôi trường tốt nhất trong thành phố để chúng tôi được dậy dỗ tốt nhất.
Ens va enviar a una de les millors escoles de la ciutat i ens va donar la millor educació possible.
Tất cả
Tot
Tất cả
TotLabel for scope that deselects all search subsections
Tất cả
Totes
Tất cả
Tots
Tất cả!
Tots!
Tất cả.
Tot sobre això.
Tất cả.
Tothom.
Tất cả.
Totalaveritat.
Tất cả.
Tots vosaltres.
Tất cả...
Salut a tots.
Tất cả.
Tots.
Tất cả.
Totes elles.
Tất cả?
Tots?
Tất cả.
Tot.
Tất cả.
Tots ells.
Tất cả.
Tota.
Tất cả.
Tots.
Tất cả những lựa chọn này giúp tôi có cái tốt hơn.
Tantes opcions em van permetre millorar.