Dịch "이동 신호" sang ngôn ngữ tiếng Việt:


  Tự điển Hàn Quốc-Tiếng Việt

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

이동! 이동! 이동!
Vào!
신호?
Tín hiệu?
이동, 이동!
Đi nào, đi nào.
이동! 이동!
Tránh!
이동, 이동!
Đi nào. Mau lên.
신호 상실 여기서도 신호 상실입니다
LOS
신호 따라 아쿠아리움으로 신호 따라...
Theo biển hiệu vào khu Đại Dương Bao La. Theo biển hiệu vào khu Đại Dương Bao La.
신호 따라 아쿠아리움으로 신호 따라 아쿠아리움으로
Theo biển hiệu vào khu Đại Dương Bao La. Theo biển hiệu vào khu Đại Dương Bao La.
신호 감지!
Phát hiện ra rồi.
신호 전송할게
Đang kết nối tới máy phát tín hiệu.
무슨 신호?
Ký hiệu nào? Đây.
신호 잡혔습니다
Đã có tín hiệu!
신호 하겠다
Theo lệnh của tôi.
GPS 신호
Tín hiệu GPS...
신호 포착
Được rồi, Đã thấy tín hiệu.
신호 포착
Được rồi. Được rồi.
신호 잡힌다
Tín hiệu đã vào trong.
신호 기다려!
Chờ tín hiệu đi.
신호 따라...
Theo biển hiệu vào khu Đại Dương Bao La.
신호 없음
Mất tín hiệu
신호 수신
Đã nhận được dữ liệu.
신호 잡혀?
Đã nối được chưa?
신호 보낼게요
Đang phát đèn hiệu.
이동
Chuyển
이동
Đi tới
이동
Tới
이동 !
Không!
이동!
Ra!
이동!
Chuyển nó ra nào, mọi người!
이동!
Vâng!
이동!
Tránh!
이동
Di chuyển đi.
이동
Đi.
이동
Tiếp tục di chuyển.
이동
Di chuyển tiếp.
이동!
Di chuyển!
이동!
Tránh ra! Cẩn thận đấy. Có thể là một cái bẫy
네트워크 신호 손실률
Bộ truyền
1팀이 신호 잡았다
Mobil 1, theo đi, Mobil 1, đi theo đi.
핵폭탄 신호 포착
Được rồi. Đi tìm quả bom.
신호 하나만 나와라
Cho tôi một vạch thôi.
갑작스러운 신호 중단
Ngoài dự đoán, LOS.
그냥 신호 위반한거에요
con chỉ cố chạy nhanh hơn ánh sáng thôi mà.
신호 따라 아쿠아리움으로
Theo biển hiệu vào khu Đại Dương Bao La.
다단식 신호 교란기인데
Đây là máy phá sóng đa tầng.