Dịch "슬라이드 프레임" sang ngôn ngữ tiếng Việt:


  Tự điển Hàn Quốc-Tiếng Việt

Ads

  Ví dụ (Nguồn bên ngoài, chứ không phải xét)

프레임 오류
Lỗi khung
프레임 삽입
Chèn
프레임 연결
Kết nối Các khung Văn bản
프레임 속성
Thuộc tính của Trang
프레임 삽입
Chèn Trang
프레임 삭제
Xóa Khung
프레임 속성
Chỉnh thuộc tính của bộ khung
프레임 올리기
Nâng Khung
프레임 내리기
Hạ Khung
슬라이드 쇼Name
Trình bàyName
슬라이드
Trình chiếu
슬라이드 속도
Tốc độ Trượt
화면 슬라이드
Màn hình Trượt
슬라이드 쇼Name
ĐặcName
다음 슬라이드
The most potent magical ingredient in the world. Sang trang kế đi. Next slide.
프레임 지속 시간
Thời gian cho mỗi khung hình
프레임 오류 비율
Lỗi khung
텍스트 프레임 만들기
Tạo Khung
프레임 속성
Thay đổi thuộc tính của toàn bộ trang
프레임 경계선 설정
Cấu hình Viền Khung
프레임 경계선 설정
Cấu hình Viền Bảng
Legal 프레임 크기
Kích cỡ khung hành pháp
슬라이드 쇼가 끝났습니다.
Trình chiếu
슬라이드 쇼가 끝났습니다.
Chiếu ảnh đã chạy xong.
슬라이드 쇼 시작Name
Name
마지막 프레임 크기 조정
Thay cỡ khung cuối
현재 흐름에 프레임 연결
Nối khung vào dòng chảy hiện tại
와이어 프레임 그물망도 입혀봤습니다.
Và có 1 lưới khung dây bên dưới.
슬라이드 휘슬 요들송 오카리나
Còi.
창 안쪽, 제목 표시줄, 프레임
Bên trong cửa sổ, thanh tựa và khung
지금 꽉 상단 인클로저 프레임
Với khung trên bao vây chặt chẽ bây giờ
슬라이드 쇼 화면 보호기 설정
Cài đặt Ảnh bảo vệ Màn hình Trình chiếu
매우 조심스럽게 슬라이드 위에 녹입니다.
Và cẩn thận làm tan chảy mẫu lên trên lam kính.
1890은 제가 이 슬라이드 쇼에서
1890, thời điểm mà tôi nghĩ rằng
오토데스크 마야 소프트웨어 키 프레임 애니메이션
Phần mềm Autodesk Maya Định Khung Hoạt Hình '
가상 힘이 발생할 가속 참조 프레임
lực lượng hư cấu phát sinh một tăng tốc khung tham chiếu khung được tăng tốc theo hướng này vì vậy bạn trong khung cn gia tốc của quả bóng theo hướng này và bạn nói rằng có một lực cắt nó
그는 슬라이드 한 장을 이런식으로 보여줍니다.
Ông thiết lập một trình chiếu nhỏ như vậy.
여러분께 그 학생의 슬라이드 몇장을 보여드릴께요.
Và tôi sẽ cho các bạn xem những slides về sinh viên trao đổi.
Jeeves는 방으로 슬라이드 and 빈약하게 기침을한다.
Jeeves nên trượt vào phòng và ho meaningly.
다시 그것을 슬라이드. 너, 잘생긴 놈.
Chôm một cái xe cảnh sát đi, thực vui lắm đó.
객실에서 혼자 슬라이드 타곤 했... 앗.
Thường ngày trong phòng cũng chỉ có mình tôi trượt qua trượt lại...
아흐메드의 가옥 자료를 슬라이드 3에 저장했습니다
Dữ liệu của nhà Ahmed ở trang 3.
확장 된 위치를 상단 인클로저 프레임 인상
Tăng bao vây trên khung để vị trí mở rộng
하지만 이 슬라이드 크기에 맞출 방법은 없습니다.
Nhưng nó chắc chắn không thể vừa vào slide này
미디어 자료나 슬라이드 등 다양한 수단을 가지고
là thực hiện một chuỗi đối thoại với những hình ảnh, trang thuyết trình và nhiều phương tiện khác.